刁妇[diāo fù] [刁 妇]Lưu từKhácđàn bà chanh chua; người đàn bà hung dữChữ trong từ刁diāoxảo quyệt妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thai