刁藩都[diāo fān dōu] [刁 藩 都]Lưu từKhácDiophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy LạpChữ trong từ刁diāoxảo quyệt藩fānhàng rào都dōutất cảTừ ghép:刁藩都方程diāo fān dōu fāng chéngphương trình DiophantineTừ cùng chữ:首都shǒu dūHSK 3thủ đô全都quán dōuHSK 5tất cả大都dà dōuHSK 5phần lớn刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai