刁藩都方程[diāo fān dōu fāng chéng] [刁 藩 都 方 程]Lưu từKhácphương trình DiophantineChữ trong từ刁diāoxảo quyệt藩fānhàng rào都dōutất cả方fāngvuông程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình锦绣前程jǐn xiù qián chéngHSK 6tương lai tươi sáng刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai各奔前程gè bèn qián chéngHSK 7mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ)Xem thêm (3)