切尼[qiē ní] [切 尼]Lưu từKhácCheney (tên); Richard B. "Dick" Cheney (1941-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống 2001-2008Chữ trong từ切qiēcắt尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:切实qiè shíHSK 6khả thi切割qiē gēHSK 8cắt切断qiē duànHSK 8cắt đứt切身qiè shēnHSK 8trực tiếp切除qiē chúHSK 8cắt bỏ