判赔[pàn péi] [判 赔]Lưu từKháckết án (ai đó) bồi thườngChữ trong từ判pànphán quyết赔péibồi thường tổn thấtTừ cùng chữ:判断pàn duànHSK 3phán đoán判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)判处pàn chǔHSK 8tuyên phạt判定pàn dìngHSK 8phán đoán索赔suǒ péiHSK 9yêu cầu bồi thường