刨笔刀[bào bǐ dāo] [刨 笔 刀]Lưu từKhácgọt bút chìChữ trong từ刨bàođào笔bǐkhoản刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoTừ cận nghĩa:削铅笔xiāo qiān bǐgọt bút chì卷笔刀juǎn bǐ dāogọt bút chì (loại chỉ có lưỡi)转笔刀zhuàn bǐ dāogọt bút chì铅笔刀qiān bǐ dāogọt bút chì