铅笔刀[qiān bǐ dāo] [铅 笔 刀]Lưu từKhácgọt bút chì; lượng từ: 把 (bǎ)Chữ trong từ铅qiānchì (kim loại)笔bǐkhoản刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo铅笔qiān bǐHSK 6bút chìTừ cận nghĩa:刨笔刀bào bǐ dāogọt bút chì削铅笔xiāo qiān bǐgọt bút chì卷笔刀juǎn bǐ dāogọt bút chì (loại chỉ có lưỡi)转笔刀zhuàn bǐ dāogọt bút chì