转笔刀[zhuàn bǐ dāo] [转 笔 刀]Lưu từKhácgọt bút chìChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt笔bǐkhoản刀dāodaoTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刨笔刀bào bǐ dāogọt bút chì削铅笔xiāo qiān bǐgọt bút chì卷笔刀juǎn bǐ dāogọt bút chì (loại chỉ có lưỡi)铅笔刀qiān bǐ dāogọt bút chì