利津[lì jīn] [利 津]Lưu từKháchuyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn ĐôngChữ trong từ利lìsắc bén津jīnnước bọtTừ ghép:利津县lì jīn xiànhuyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích利润lì rùnHSK 5lợi nhuận利害lì hàiHSK 8lợi hại利率lì lǜHSK 8lãi suất利索lì suoHSK 8nhanh nhẹnTừ cận nghĩa:利津县lì jīn xiànhuyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn Đông