利辛[lì xīn] [利 辛]Lưu từKhácLixin, một huyện ở Bạc Châu 亳州 (bó zhōu), An HuyChữ trong từ利lìsắc bén辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ ghép:利辛县lì xīn xiànLixin, một huyện ở Bạc Châu 亳州 (bó zhōu), An HuyTừ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích利润lì rùnHSK 5lợi nhuận利害lì hàiHSK 8lợi hại利率lì lǜHSK 8lãi suất利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn艰辛jiān xīnHSK 8gian khổTừ cận nghĩa:利辛县lì xīn xiànLixin, một huyện ở Bạc Châu 亳州 (bó zhōu), An Huy