刺刺不休[cì cì bù xiū] [刺 刺 BẤT 休]Lưu từKhácnói liên tục; nói không ngừngChữ trong từ刺cìgai刺cìgai不bùBẤTkhông休xiūnghỉTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)刺激cì jīHSK 4kích thích刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương罢休bà xiūHSK 7từ bỏ