刻薄寡恩[kè bó guǎ ēn] [刻 薄 寡 恩]Lưu từKháckhắc nghiệt và không thương xót (thành ngữ)Chữ trong từ刻kèmột phần tư (giờ)薄báomỏng寡guǎít恩ēnân huệTừ cùng chữ:刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn刻意kè yìHSK 8cố ý刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ刻舟求剑kè zhōu qiú jiànHSK 8nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống…