副总裁[fù zǒng cái] [副 总 裁]Lưu từKhácphó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)Chữ trong từ副fùthứ cấp总zǒngtổng thể裁cáicắt ra (như cắt áo)Từ cùng chữ:总裁zǒng cáiHSK 5chủ tịch独裁dú cáiHSK 6độc tài副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ仲裁zhòng cáiHSK 9trọng tài制裁zhì cáiHSK 9trừng phạt