总裁【總裁】
[zǒng cái] [总 裁]
chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)
机构或大型公司的最高主管人员
经过多年的努力,他终于升职为公司的总裁。
jīng guò duō nián de nǔ lì, tā zhōng yú shēng zhí wèi gōng sī de zǒng cái.Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thăng chức lên làm chủ tịch công ty.