劣等[liè děng] [劣 等]Lưu từKhácchất lượng kém; hạng kémChữ trong từ劣lièkém等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng相等xiāng děngHSK 5bằng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp cao劣势liè shìHSK 8thua kém劣质liè zhìHSK 8kém chất lượng同等tóng děngHSK 9bằng vớiTừ cận nghĩa:低劣dī lièchất lượng kém