助眠[zhù mián] [助 眠]Lưu từKháchỗ trợ giấc ngủChữ trong từ助zhùgiúp眠miánngủTừ cùng chữ:助手zhù shǒuHSK 5trợ lý助理zhù lǐHSK 5trợ lý睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ催眠cuī miánHSK 7thôi miên失眠shī miánHSK 8bị mất ngủ休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)助威zhù wēiHSK 9cổ vũVí dụ trong bài học他最近经常失眠,不得不吃安眠药助眠。tā zuì jìn jīng cháng shī mián, bù dé bù chī ān mián yào zhù mián.Dạo này anh ấy thường xuyên mất ngủ, đành phải uống thuốc ngủ để hỗ trợ giấc ngủ.