劲拔[jìng bá] [劲 拔]Lưu từKháccao và thẳngChữ trong từ劲jìnsức mạnh拔bánhổ lênTừ cùng chữ:挺拔tǐng báHSK 6cao và thẳng选拔xuǎn báHSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất海拔hǎi báHSK 7chiều cao so với mực nước biển劲头jìn tóuHSK 8nhiệt huyết提拔tí báHSK 9thăng chức lên vị trí cao hơn一毛不拔yī máo bù báHSK 9keo kiệt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:挺拔tǐng báHSK 6cao và thẳng橚sùcao và thẳng (cây cối)