劳拉西泮[láo lā xī pàn] [劳 拉 西 泮]Lưu từKháclorazepamChữ trong từ劳láolao động拉lākéo西xīphương Tây泮pàn(văn học) tan chảyTừ cùng chữ:劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động