勘察加半岛[kān chá jiā bàn dǎo] [勘 察 加 半 岛]Lưu từKhácBán đảo Kamchatka, vùng viễn đông NgaChữ trong từ勘kānđiều tra察chákiểm tra加jiāthêm半bànmột nửa岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo勘探kān tànHSK 8khảo sát