募缘[mù yuán] [募 缘]Lưu từKhác(nhà sư) xin thức ănChữ trong từ募mùquyên góp缘yuánnguyên nhânTừ cùng chữ:边缘biān yuánHSK 6cạnh募捐mù juānHSK 8kêu gọi quyên góp绝缘jué yuánHSK 8không có liên hệ无缘wú yuánHSK 9không có cơ hội血缘xuè yuánHSK 9huyết thống