勤勤恳恳[qín qín kěn kěn] [勤 勤 恳 恳]Lưu từKháccần cù và tận tâm; chăm chỉChữ trong từ勤qínsiêng năng勤qínsiêng năng恳kěntha thiết恳kěntha thiếtTừ cùng chữ:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy诚恳chéng kěnHSK 7chân thành勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa học