匕首[bǐ shǒu] [匕 首]Lưu từKhácdao gămChữ trong từ匕bǐdao găm首shǒuđầuTừ cùng chữ:为首wéi shǒuHSK 6đứng đầu俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia罪魁祸首zuì kuí huò shǒuHSK 9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)Từ cận nghĩa:匕bǐdao găm尖刀jiān dāodao găm短剑duǎn jiàndao găm