北部湾[běi bù wān] [北 部 湾]Lưu từKhácvịnh Bắc BộChữ trong từ北běiphía bắc部bùbộ湾wānvịnhTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng