匪徒集团[fěi tú jí tuán] [匪 徒 集 团]Lưu từKhácbăng đảngChữ trong từ匪fěicướp徒túđệ tử集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm匪徒fěi túHSK 6tên cướp剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố