十字丝[shí zì sī] [十 字 丝]Lưu từKháctâm ngắmChữ trong từ十shímười字zìchữ丝sīlụaTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư