十诫[shí jiè] [十 诫]Lưu từKhácmười điều rănChữ trong từ十shímười诫jièđiều rănTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ告诫gào jièHSK 7cảnh báo十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:十戒shí jièmười điều răn (tôn giáo)