升遐[shēng xiá] [升 遐]Lưu từKhácbăng hà (của hoàng đế)Chữ trong từ升shēngthăng lên遐xiáxa xôiTừ cùng chữ:升高shēng gāoHSK 5nâng lên升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trên升级shēng jíHSK 6lên một cấp升温shēng wēnHSK 8trở nên nóng