华坪县[huá píng xiàn] [华 坪 县]Lưu từKháchuyện Hoa Bình ở Lệ Giang 丽江 (lì jiāng), Vân NamChữ trong từ华huátráng lệ坪píngđồng bằng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người HoaTừ cận nghĩa:华坪huá pínghuyện Hoa Bình ở Lệ Giang 丽江 (lì jiāng), Vân Nam