南宋[nán sòng] [南 宋]Lưu từKhácnhà Nam Tống (1127-1279)Chữ trong từ南nánphía nam宋sòngnhà Tống (960-1279)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô