南溪[nán xī] [南 溪]Lưu từKháchuyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜宾 (yí bīn), Tứ XuyênChữ trong từ南nánphía nam溪xīcon suốiTừ ghép:南溪县nán xī xiànhuyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜宾 (yí bīn), Tứ XuyênTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:南溪县nán xī xiànhuyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜宾 (yí bīn), Tứ Xuyên