南燕[nán yān] [南 燕]Lưu từKhácYên Nam thời Thập lục quốc (398-410)Chữ trong từ南nánphía nam燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu NinhTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô