博世[bó shì] [博 世]Lưu từKhácBosch (họ); Bosch, công ty công nghệ của ĐứcChữ trong từ博bórộng世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản