卜占[bǔ zhān] [卜 占]Lưu từKhácbói toán; tiên tri; dự đoán tương laiChữ trong từ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán占zhànchiếm giữTừ cùng chữ:霸占bà zhànHSK 7chiếm giữ bằng vũ lực侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)强占qiáng zhànHSK 8cưỡng chiếmTừ cận nghĩa:占卜zhān bǔHSK 9bói toán卜筮bǔ shìbói toán算卦suàn guàbói toán算命suàn mìngbói toán起课qǐ kèbói toán