起课
[qǐ kè] [起 课]
bói toán
上课shàng kèHSK 1đi học下课xià kèHSK 1tan học起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh功课gōng kèHSK 3bài tập起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu补课bǔ kèHSK 6học bù