算命[suàn mìng] [算 命]Lưu từKhácbói toánChữ trong từ算suàncoi như命mìngsinh mệnhTừ ghép:算命家suàn mìng jiāngười bói toán算命者suàn mìng zhěngười bói toán算命先生suàn mìng xiān shengthầy bóiTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng算了suàn leHSK 6để vậy đi算数suàn shùHSK 6giữ lời算是suàn shìHSK 6coi như革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:占卜zhān bǔHSK 9bói toán卜占bǔ zhānbói toán卜筮bǔ shìbói toán算卦suàn guàbói toán起课qǐ kèbói toán