算数【算數】
[suàn shù] [算 数]
giữ lời; có hiệu lực; được tính
承认有效,或计算数目。
说话要算数,不能说完了又后悔。
shuō huà yào suàn shù, bù néng shuō wán le yòu hòu huǐ.Nói lời phải giữ lời, không thể nói xong lại hối hận.
说话不算数是一件很丢脸的事情。
shuō huà bú suàn shù shì yí jiàn hěn diū liǎn de shì qíng.Nói mà không giữ lời là một việc rất mất mặt.
你说话要算数。
nǐ shuō huà yào suàn shù.Bạn nói phải giữ lời.