说话算数[shuō huà suàn shù] [THUYẾT 话 算 数]Lưu từKhácgiữ lời hứa; nói là làmChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói话huàphương ngữ算suàncoi như数shǔđếmTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ说明shuō míngHSK 2giải thích大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số说服shuō fúHSK 4thuyết phụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:守信shǒu xìngiữ lời hứa履约lǚ yuēgiữ lời hứa践约jiàn yuēgiữ lời hứa守信用shǒu xìn yònggiữ lời hứa