卡哇依[kǎ wā yī] [卡 哇 依]Lưu từKhácbiến thể của 卡哇伊 (kǎ wā yī)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp哇wāoa依yīphụ thuộcTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)