卡恩[kǎ ēn] [卡 恩]Lưu từKhácKahnChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp恩ēnân huệTừ cùng chữ:感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)