卡纳蕾[kǎ nà lěi] [卡 纳 蕾]Lưu từKháccanelé (một loại bánh ngọt Pháp) (từ mượn)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp纳nànhận蕾lěinụTừ cùng chữ:芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)