卢布尔雅那[lú bù ěr yǎ nà] [卢 布 尔 雅 那]Lưu từKhácLjubljana, thủ đô của SloveniaChữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo布bùvải尔ěrnhư vậy雅yǎtao nhã那nàđóTừ cùng chữ:刹那chà nàHSK 6khoảnh khắc一刹那yī chà nàHSK 9một khoảnh khắcTừ cận nghĩa:卢比安纳lú bǐ ān nàLjubljana, thủ đô của Slovenia (Đài Loan)