卫舰[wèi jiàn] [卫 舰]Lưu từKháctàu hộ tống (tàu chiến)Chữ trong từ卫wèibảo vệ舰jiàntàu chiếnTừ ghép:护卫舰hù wèi jiànkhinh hạmTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinh