卫视【衛視】
[wèi shì] [卫 视]
truyền hình vệ tinh; đài truyền hình vệ tinh
卫星电视或卫星电视台的简称。
这档文化访谈节目在某省级卫视播出后引发广泛关注。
zhè dàng wén huà fǎng tán jié mù zài mǒu shěng jí wèi shì bō chū hòu yǐn fā guǎng fàn guān zhù.Chương trình trò chuyện văn hóa này sau khi phát sóng trên đài truyền hình vệ tinh cấp tỉnh đã thu hút sự chú ý rộng rãi.