卫星电视[wèi xīng diàn shì] [卫 星 电 视]Lưu từKháctruyền hình vệ tinhChữ trong từ卫wèibảo vệ星xīngngôi sao电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm忽视hū shìHSK 4sao nhãng卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinh