印盒[yìn hé] [印 盒]Lưu từKháchộp đựng con dấu; hộp cho con dấu và khay mựcChữ trong từ印yìnin盒héhộp nhỏTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in