卵石
[luǎn shí] [卵 石]
đá cuội; sỏi; viên sỏi
鹅卵石被水冲刷得非常光滑。
é luǎn shí bèi shuǐ chōng shuā de fēi cháng guāng huá.Đá cuội bị nước rửa trôi trở nên rất nhẵn bóng.
[luǎn shí] [卵 石]
đá cuội; sỏi; viên sỏi
鹅卵石被水冲刷得非常光滑。
é luǎn shí bèi shuǐ chōng shuā de fēi cháng guāng huá.Đá cuội bị nước rửa trôi trở nên rất nhẵn bóng.