河卵石[hé luǎn shí] [河 卵 石]Lưu từKhácđá cuộiChữ trong từ河hésông卵luǎntrứng石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch河流hé liúHSK 7sông河畔hé pànHSK 7bờ sông礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:卵石luǎn shíđá cuội石子儿shí zǐ rđá cuội鹅卵石é luǎn shíđá cuội