卷裹[juǎn guǒ] [卷 裹]Lưu từKhácgói lại; (nghĩa bóng) bao trùm; nuốt chửngChữ trong từ卷juǎncuộn裹guǒquấnTừ cùng chữ:包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thiTừ cận nghĩa:回电huí diàngọi lại (điện thoại)回调huí diàogọi lại (máy tính)封裹fēng guǒgói lại裹包guǒ bāogói lại