回电
[huí diàn] [回 电]
gọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo
我这会儿有点忙,过十分钟再给你回电话。
wǒ zhè huì r yǒu diǎn máng, guò shí fēn zhōng zài gěi nǐ huí diàn huà.Bây giờ tôi hơi bận, 10 phút nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
请尽快回电。
qǐng jǐn kuài huí diàn.Xin sớm gửi điện trả lời.