封裹[fēng guǒ] [封 裹]Lưu từKhácgói lại; đóng góiChữ trong từ封fēngphong tước裹guǒquấnTừ cùng chữ:包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện封闭fēng bìHSK 4đóng kín封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa封面fēng miànHSK 7bìa (của ấn phẩm)封顶fēng dǐngHSK 7cất nócTừ cận nghĩa:卷裹juǎn guǒgói lại回电huí diàngọi lại (điện thoại)回调huí diàogọi lại (máy tính)裹包guǒ bāogói lại